extortive

/ik-ˈstȯrt/
tính từ
  • Để bóp nặn (tiền... ), để tống tiền; để moi.
🎬 Nghe “extortive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish