extortionate

/ik-ˈstȯr-sh(ə-)nət/
tính từ
  • Hay bóp nặn (tiền); tham nhũng.
  • Cắt cổ (giá... ).
Tính từ
  1. Của, liên quan đến hoặc điển hình cho hành vi tống tiền (“hành vi lấy tiền hoặc tài sản khác bằng cách sử dụng vũ lực hoặc đe dọa”).
    Of, related to, or typifying extortion (“the practice of obtaining money or other property by the use of force or threats”).
  2. Vượt quá mức vừa phải hoặc hợp lý; cắt cổ.
    Greatly exceeding what is moderate or reasonable; exorbitant.
🎬 Nghe “extortionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish