extracurricular
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjəlɚ/tính từ
- Ngoại khoá.
Tính từ
- Ngoài chương trình giảng dạy thông thường của cơ sở giáo dục.Outside of the normal curriculum of an educational establishment.The students enjoy a number of extracurricular activities at weekends.Học sinh được tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa vào cuối tuần.
- Tương tự như vậy ngoài nhiệm vụ thông thường của một công việc hoặc nghề nghiệp.Similarly outside of the normal duties of a job or profession.
- (thông tục) Ngoại tình.(informal) Extramarital.
Danh từ
- (giáo dục) Hoạt động nằm ngoài chương trình học tập thông thường.(education) An activity outside the normal academic curriculum.
- (không chính thức) Một hoạt động vượt quá nhiệm vụ chính thức của một công việc hoặc nghề nghiệp.(informal) An activity beyond official duties of a job or profession.
- (thông tục) Ngoại tình.(informal) An extramarital affair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extracurricular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish