extractive principle

Danh từ
  1. một nguyên tắc đặc biệt từng được cho là sai lầm để tạo thành nền tảng của tất cả các chất chiết xuất từ ​​thực vật
    a peculiar principle once erroneously supposed to form the basis of all vegetable extracts

Chưa có góp ý cho “extractive principle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “extractive principle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish