extravagance

/ɪkˈstrævɪgəns/
danh từ
  • Tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả... ).
  • Tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí.
  • Hành động ngông cuồng; lời nói vô lý.
🎬 Nghe “extravagance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish