extraordinate
Tính từ
- (không chuẩn) Đồng nghĩa của phi thường(nonstandard) Synonym of extraordinaryTừ đồng nghĩa:extraordinary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extraordinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish