extremity
/ɪkˈstrɛməti/danh từ
- đầu, mũi
- sự bất hạnh tột độ; cảnh túng quẫn cùng cực; bước đường cùng
- ((thường) số nhiều) biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan
Danh từ
- Điểm cực đoan nhất hoặc xa nhất của một cái gì đó.The most extreme or furthest point of something.Từ đồng nghĩa:tip
- Một biện pháp cực đoan.An extreme measure.
- Một bàn tay hoặc một bàn chân.A hand or foot.Guillain–Barré syndrome causes one to not be able to move one’s extremities.Hội chứng Guillain–Barré khiến người ta không thể cử động tứ chi.
- Một chi (“bộ phận phụ chính của con người hoặc động vật như cánh tay, chân hoặc cánh”).A limb (“major appendage of a human or animal such as an arm, leg, or wing”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extremity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish