exude
/ɪgˈzuːd/động từ
- Rỉ, ứa.
Động từ
- (chuyển tiếp) Xả qua lỗ chân lông hoặc vết rạch, dưới dạng hơi ẩm hoặc chất lỏng khác; để đưa ra.(transitive) To discharge through pores or incisions, as moisture or other liquid matter; to give out.
- (Nội động) Chảy ra ngoài qua lỗ chân lông.(intransitive) To flow out through the pores.
- (ngoại động) Thể hiện hoặc tỏa ra một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó, thường là mạnh mẽ.(transitive) To give off or radiate a certain quality or emotion, often strongly.Wearing that suit, Jasper just exudes class.Diện bộ vest đó, Jasper vừa toát lên đẳng cấp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish