exuberant

/ɪgˈzuːbərənt/
tính từ
  • Sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ).
  • Chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ... ); đầy dẫy.
  • Hoa mỹ (văn).
  • Cởi mở, hồ hởi.
Tính từ
  1. (của mọi người) Rất vui vẻ và vui vẻ; vô cùng vui vẻ, năng động và nhiệt tình.
    (of people) Very cheery and peppy; extremely cheerful, energetic and enthusiastic.
    exuberant feeling
    cảm giác phấn khởi
    Từ đồng nghĩa:buoyantcheerfulhigh-spirited
  2. (văn học, của những thứ mọc lên) Dồi dào, um tùm.
    (literary, of things that grow) Abundant, luxuriant.
    exuberant foliage
    tán lá tươi tốt
    Từ đồng nghĩa:profusesuperabundant
  3. (y học) Sự tăng sinh, lan rộng hoặc cực độ một cách bất thường, đặc biệt liên quan đến một căn bệnh, phản ứng miễn dịch hoặc mô
    (medicine) Unusually proliferative, widespread or extreme, particularly in relation to a disease, immune reaction, or tissue
🎬 Nghe “exuberant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish