fabricator
/ˈfæbrɪˌkeɪt/danh từ
- Người bịa đặt.
- Người làm giả (giấy tờ, văn kiện).
- Người chế tạo, người sản xuất.
Danh từ
- Người chế tạo hoặc chế tạo thứ gì đó; một nhà sản xuấtA person who fabricates or manufactures something; a manufacturer
- Một người bịa đặt một cái gì đó; kẻ giả mạo hoặc kẻ giả mạoA person who makes a fabrication of something; a counterfeiter or falsifier
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fabricator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish