facsimile
/fækˈsɪməli/danh từ
- Bản sao, bản chép.
động từ
- Sao, chép.
Danh từ
- (đếm được) Bản sao, bản sao chép.(countable) A copy or reproduction.
- (không đếm được) Sao chép đúng hình thức như bản gốc.(uncountable) Reproduction in the exact form as the original.
- Máy fax, máy tạo và gửi bản sao tài liệu in và hình ảnh qua mạng radio hoặc điện thoại.A fax, a machine for making and sending copies of printed material and images via radio or telephone network.
- Hình ảnh do máy tự gửi.The image sent by the machine itself.
Động từ
- (chuyển tiếp) Gửi qua máy fax; để fax.(transitive) To send via a facsimile machine; to fax.
- (chuyển tiếp) Để sao chép; để tái tạo.(transitive) To make a copy of; to reproduce.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “facsimile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish