facsimile machine

/fækˈsɪməli məˈʃin/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "facsimile machine". Phiên âm /fækˈsɪməli məˈʃin/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "facsimile machine" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “facsimile machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish