faction

/ˈfækʃən/
danh từ
  • Bè phái, bè cánh.
  • Óc bè phái, tư tưởng bè phái.
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm người, đặc biệt là trong một tổ chức chính trị, thể hiện niềm tin hoặc quan điểm chung khác với những người không thuộc nhóm.
    (countable) A group of people, especially within a political organization, which expresses a shared belief or opinion different from people who are not part of the group.
    Từ đồng nghĩa:fringe
  2. (không đếm được) Xung đột; sự bất hòa.
    (uncountable) Strife; discord.
  3. (văn học, phim ảnh) Một hình thức văn học, phim ảnh, v.v., coi những người hoặc sự kiện có thật như thể chúng là hư cấu; sự pha trộn giữa thực tế và hư cấu.
    (literature, film) A form of literature, film etc., that treats real people or events as if they were fiction; a mix of fact and fiction.
    Near-synonym: fictionalization
    Gần đồng nghĩa: hư cấu
    Từ đồng nghĩa:fictionalization
  4. Những sự thật được tìm thấy trong tiểu thuyết.
    The facts found in fiction.
🎬 Nghe “faction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish