faction
/ˈfækʃən/danh từ
- Bè phái, bè cánh.
- Óc bè phái, tư tưởng bè phái.
Danh từ
- (đếm được) Một nhóm người, đặc biệt là trong một tổ chức chính trị, thể hiện niềm tin hoặc quan điểm chung khác với những người không thuộc nhóm.(countable) A group of people, especially within a political organization, which expresses a shared belief or opinion different from people who are not part of the group.Từ đồng nghĩa:fringe
- (không đếm được) Xung đột; sự bất hòa.(uncountable) Strife; discord.
- (văn học, phim ảnh) Một hình thức văn học, phim ảnh, v.v., coi những người hoặc sự kiện có thật như thể chúng là hư cấu; sự pha trộn giữa thực tế và hư cấu.(literature, film) A form of literature, film etc., that treats real people or events as if they were fiction; a mix of fact and fiction.Near-synonym: fictionalizationGần đồng nghĩa: hư cấuTừ đồng nghĩa:fictionalization
- Những sự thật được tìm thấy trong tiểu thuyết.The facts found in fiction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish