factitious
/fak-ˈti-shəs/tính từ
- Giả tạo, không tự nhiên.
Tính từ
- do con người tạo ra; nhân tạo.Created by humans; artificial.
- (Thông tục) Giả mạo, bịa đặt, giả tạo.(formal) Counterfeit, fabricated, fake.Từ đồng nghĩa:artificial
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “factitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish