factitious

/fak-ˈti-shəs/
tính từ
  • Giả tạo, không tự nhiên.
Tính từ
  1. do con người tạo ra; nhân tạo.
    Created by humans; artificial.
  2. (Thông tục) Giả mạo, bịa đặt, giả tạo.
    (formal) Counterfeit, fabricated, fake.
    Từ đồng nghĩa:artificial
🎬 Nghe “factitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish