fictionalization

/ˈfik-sh(ə-)nə-ˌlīz/
danh từ
  • Xem fictionalize chỉ sợi
Danh từ
  1. Hành động hư cấu.
    The act of fictionalizing.
  2. Một cái gì đó được hư cấu.
    Something fictionalized.
    Near-synonym: faction
    Gần đồng nghĩa: phe phái
    Từ đồng nghĩa:faction
🎬 Nghe “fictionalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish