fictionalization
/ˈfik-sh(ə-)nə-ˌlīz/danh từ
- Xem fictionalize chỉ sợi
Danh từ
- Hành động hư cấu.The act of fictionalizing.
- Một cái gì đó được hư cấu.Something fictionalized.Near-synonym: factionGần đồng nghĩa: phe pháiTừ đồng nghĩa:faction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fictionalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish