false pretense
/fɔls priˈtɛns/Danh từ
- Một sự trình bày được tạo nên từ những khẳng định không đúng sự thật nhằm truyền đạt một ấn tượng sai lầm.A representation made of untrue assertions in order to convey a false impression.She enrolled at the university under false pretenses, giving an invented birth date and lying about her qualifications.Cô đăng ký vào trường đại học với lý do sai trái, khai ngày sinh bịa đặt và nói dối về trình độ của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “false pretense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish