falsify

/ˈfɑːlsəˌfaɪ/
động từ
  • Làm giả, giả mạo (tài liệu).
  • Xuyên tạc, bóp méo (sự việc).
  • Làm sai lệch.
  • Chứng minh là không có căn cứ (hy vọng, mối lo sợ... ).
Động từ
  1. Để thay đổi để làm cho sai; đặc biệt là khi được thực hiện với mục đích lừa dối.
    To alter so as to make false; especially when done with intent to deceive.
    to falsify a record or document
    làm sai lệch hồ sơ hoặc tài liệu
  2. Để xuyên tạc.
    To misrepresent.
  3. Làm giả; để rèn.
    To counterfeit; to forge.
    to falsify money
    làm giả tiền
  4. (khoa học, nếu không thì cổ xưa) Để chứng minh là sai.
    (sciences, otherwise archaic) To prove to be false.
🎬 Nghe “falsify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish