falsify
/ˈfɑːlsəˌfaɪ/động từ
- Làm giả, giả mạo (tài liệu).
- Xuyên tạc, bóp méo (sự việc).
- Làm sai lệch.
- Chứng minh là không có căn cứ (hy vọng, mối lo sợ... ).
Động từ
- Để thay đổi để làm cho sai; đặc biệt là khi được thực hiện với mục đích lừa dối.To alter so as to make false; especially when done with intent to deceive.to falsify a record or documentlàm sai lệch hồ sơ hoặc tài liệu
- Để xuyên tạc.To misrepresent.
- Làm giả; để rèn.To counterfeit; to forge.to falsify moneylàm giả tiền
- (khoa học, nếu không thì cổ xưa) Để chứng minh là sai.(sciences, otherwise archaic) To prove to be false.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falsify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish