falsedom
Danh từ
- Lĩnh vực hay lĩnh vực của sự giả dối.The sphere or realm of falseness.
- (hiếm có, cổ xưa) Sự giả dối, sự lừa dối.(rare or archaic) Falsehood, deceit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falsedom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish