falsedom

Danh từ
  1. Lĩnh vực hay lĩnh vực của sự giả dối.
    The sphere or realm of falseness.
  2. (hiếm có, cổ xưa) Sự giả dối, sự lừa dối.
    (rare or archaic) Falsehood, deceit.
🎬 Nghe “falsedom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish