falsity

/ˈfɑːlsəti/
danh từ
  • (như) falseness
  • điều lừa dối, lời nói dối
Danh từ
  1. (đếm được) Điều gì đó sai; một khẳng định không đúng sự thật.
    (countable) Something that is false; an untrue assertion.
    The belief that the world is flat is a falsity.
    Niềm tin rằng thế giới phẳng là sai lầm.
  2. (không đếm được) Đặc tính không thật.
    (uncountable) The characteristic of being untrue.
    The falsity of that statement is easily proven.
    Tính sai lầm của tuyên bố đó có thể dễ dàng được chứng minh.
🎬 Nghe “falsity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish