falter
/ˈfɑːltɚ/động từ
- Dao động, nản chí, chùn bước, nao núng.
- Nói ấp úng, nói ngập ngừng.
- Đi loạng choạng.
- Vấp ngã.
- Ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra.
Danh từ
- Một sự không ổn định.An unsteadiness.
Động từ
- Dao động hoặc không vững vàng; yếu đi hoặc tụt lại phía sau.To waver or be unsteady; to weaken or trail off.Từ đồng nghĩa:flounder
- (ambitransitive) Nói lắp bắp; nói một cách ngập ngừng, hoặc một cách yếu đuối và run rẩy.(ambitransitive) To stammer; to utter with hesitation, or in a weak and trembling manner.Từ đồng nghĩa:flounder
- Không đạt được sự khác biệt hoặc đều đặn trong việc tập luyện; nói về tâm trí hay suy nghĩ.To fail in distinctness or regularity of exercise; said of the mind or of thought.Từ đồng nghĩa:flounder
- Để vấp ngã.To stumble.Từ đồng nghĩa:flounder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “falter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish