fam
/ˈfam/- Bộ nhớ truy cập nhanh (fast access memory).
- Viết tắt.
Danh từ
- (thân mật) Hình ảnh gia đình.(informal) Clipping of family.I'm gonna visit the fam.Tôi sẽ đi thăm gia đình.
- (tiếng lóng, chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, MLE, MTE, tiếng lóng trên Internet) Một thuật ngữ quý mến giữa bạn bè; bắt nguồn từ “gia đình” nhưng không được sử dụng giữa những người thân.(slang, chiefly African-American Vernacular, MLE, MTE, Internet slang) A term of endearment between friends; derived from "family" but not used between relatives.Hey fam, how you doin'? / Safe mate, safe.Này gia đình, bạn thế nào rồi? / Bạn đời an toàn, an toàn.
- (thông tục, ngành khách sạn) Đoạn làm quen.(colloquial, hospitality industry) Clipping of familiarization.The tourist board organized fam junkets for travel agents.Ban du lịch tổ chức các bữa tiệc gia đình cho các đại lý du lịch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish