famed

/ˈfeɪmd/
tính từ
  • Nổi tiếng, lừng danh.
  • Được đồn.
Tính từ
  1. Có danh tiếng; nổi tiếng hoặc được chú ý.
    Having fame; famous or noted.
🎬 Nghe “famed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish