fantasize

/ˈfan-tə-ˌsīz/
động từ
  • Mơ màng viển vông.
Động từ
  1. (nội động) Thỏa sức tưởng tượng; để tưởng tượng những điều chỉ có thể có trong tưởng tượng.
    (intransitive) To indulge in fantasy; to imagine things only possible in fantasy.
    I fantasized about my ideal date.
  2. (Nội động từ, ngoại động) Khắc họa trong tâm trí, bằng trí tưởng tượng.
    (intransitive, transitive) To portray in the mind, using fantasy.
🎬 Nghe “fantasize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish