fantastic

/fænˈtæstɪk/
tính từ
  • Kỳ quái, quái dị, lập dị.
  • Vô cùng to lớn.
  • Tưởng tượng, không tưởng.
danh từ
  • Người kỳ cục, người lập dị.
Tính từ
  1. Tuyệt vời; tuyệt vời; xuất sắc; cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời (đặc biệt được sử dụng như một chất tăng cường).
    Wonderful; marvelous; excellent; extraordinarily good or great (used especially as an intensifier).
    "I had a simply fantastic vacation, and I can't wait to tell you all about it!"
    "Tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời và tôi nóng lòng muốn kể cho bạn nghe tất cả về điều đó!"
  2. Tồn tại hoặc được xây dựng từ tưởng tượng; thuộc hoặc liên quan đến tưởng tượng; huyền ảo.
    Existing in or constructed from fantasy; of or relating to fantasy; fanciful.
    He told fantastic stories of dragons and goblins.
    Anh ấy kể những câu chuyện tuyệt vời về rồng và yêu tinh.
    Từ đồng nghĩa:fantasticalfabulous
  3. (cổ) Không thể tin được; không thể tin được; dường như chỉ có thể có trong tưởng tượng.
    (archaic) Not believable; implausible; seemingly only possible in fantasy.
    Từ đồng nghĩa:fantasticalunrealisticwild
  4. (cổ xưa) Giống như những tưởng tượng về sự bất thường, thất thường hoặc lập dị; không đều; kỳ cục.
    (archaic) Resembling fantasies in irregularity, caprice, or eccentricity; irregular; grotesque.
Danh từ
  1. (từ cổ) Người hay thay đổi, hay thay đổi.
    (archaic) A fanciful or whimsical person.
🎬 Nghe “fantastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish