fantastic
/fænˈtæstɪk/tính từ
- Kỳ quái, quái dị, lập dị.
- Vô cùng to lớn.
- Tưởng tượng, không tưởng.
danh từ
- Người kỳ cục, người lập dị.
Tính từ
- Tuyệt vời; tuyệt vời; xuất sắc; cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời (đặc biệt được sử dụng như một chất tăng cường).Wonderful; marvelous; excellent; extraordinarily good or great (used especially as an intensifier)."I had a simply fantastic vacation, and I can't wait to tell you all about it!""Tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời và tôi nóng lòng muốn kể cho bạn nghe tất cả về điều đó!"
- Tồn tại hoặc được xây dựng từ tưởng tượng; thuộc hoặc liên quan đến tưởng tượng; huyền ảo.Existing in or constructed from fantasy; of or relating to fantasy; fanciful.He told fantastic stories of dragons and goblins.Anh ấy kể những câu chuyện tuyệt vời về rồng và yêu tinh.
- (cổ) Không thể tin được; không thể tin được; dường như chỉ có thể có trong tưởng tượng.(archaic) Not believable; implausible; seemingly only possible in fantasy.
- (cổ xưa) Giống như những tưởng tượng về sự bất thường, thất thường hoặc lập dị; không đều; kỳ cục.(archaic) Resembling fantasies in irregularity, caprice, or eccentricity; irregular; grotesque.
Danh từ
- (từ cổ) Người hay thay đổi, hay thay đổi.(archaic) A fanciful or whimsical person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fantastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish