fantasy

/ˈfæntəsi/
danh từ
  • khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  • sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  • ý nghĩ kỳ quặc
  • (âm nhạc) (như) fantasia
Danh từ
  1. Điều đó xuất phát từ trí tưởng tượng của một người.
    That which comes from one's imagination.
  2. (văn học) Thể loại văn học nói chung đề cập đến các chủ đề ma thuật và siêu nhiên, thế giới và sinh vật tưởng tượng, v.v.
    (literature) The literary genre generally dealing with themes of magic and the supernatural, imaginary worlds and creatures, etc.
  3. Một thiết kế kỳ ảo.
    A fantastical design.
  4. (từ lóng) Thuốc axit gamma-hydroxybutyric.
    (slang) The drug gamma-hydroxybutyric acid.
Động từ
  1. Hình dung (cái gì đó) về mặt tinh thần; để tưởng tượng.
    To conceive (something) mentally; to imagine.
  2. Để tưởng tượng về một cái gì đó).
    To fantasize about something).
  3. Để thụ thai về mặt tinh thần; để tưởng tượng.
    To conceive mentally; to imagine.
  4. Để có một sự ưa thích; hài lòng với; thích.
    To have a fancy for; to be pleased with; to like.
🎬 Nghe “fantasy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish