fandango
/fænˈdæŋgoʊ/danh từ
- Điệu múa făngddăngô (Tây ban nha).
Danh từ
- (âm nhạc, khiêu vũ) Một hình thức âm nhạc và khiêu vũ flamenco sôi động có nhiều biến thể theo vùng (ví dụ: fandango de Huelva), một số trong đó có tên riêng (ví dụ: malagueña, granadina).(music, dance) A form of lively flamenco music and dance that has many regional variations (e.g. fandango de Huelva), some of which have their own names (e.g. malagueña, granadina).
- Một cuộc tụ tập để khiêu vũ; một quả bóng.A gathering for dancing; a ball.
- (nghĩa bóng, thông tục) Một thực thể hoặc một thiết bị không xác định.(figurative, colloquial) An unknown entity or contraption.What’s that fandango you’re using?Fandango bạn đang sử dụng là gì?
- Một sự nhầm lẫn; một bộ sưu tập hỗn loạn.A confusion; a chaotic collection.
Động từ
- (nhảy) Nhảy fandango.(dance) To dance the fandango.
- (nghĩa bóng) Khiêu vũ, đặc biệt là với rất nhiều năng lượng.(figuratively) To dance, particularly with a lot of energy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fandango” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish