fandango

/fænˈdæŋgoʊ/
danh từ
  • Điệu múa făngddăngô (Tây ban nha).
Danh từ
  1. (âm nhạc, khiêu vũ) Một hình thức âm nhạc và khiêu vũ flamenco sôi động có nhiều biến thể theo vùng (ví dụ: fandango de Huelva), một số trong đó có tên riêng (ví dụ: malagueña, granadina).
    (music, dance) A form of lively flamenco music and dance that has many regional variations (e.g. fandango de Huelva), some of which have their own names (e.g. malagueña, granadina).
  2. Một cuộc tụ tập để khiêu vũ; một quả bóng.
    A gathering for dancing; a ball.
  3. (nghĩa bóng, thông tục) Một thực thể hoặc một thiết bị không xác định.
    (figurative, colloquial) An unknown entity or contraption.
    What’s that fandango you’re using?
    Fandango bạn đang sử dụng là gì?
  4. Một sự nhầm lẫn; một bộ sưu tập hỗn loạn.
    A confusion; a chaotic collection.
Động từ
  1. (nhảy) Nhảy fandango.
    (dance) To dance the fandango.
  2. (nghĩa bóng) Khiêu vũ, đặc biệt là với rất nhiều năng lượng.
    (figuratively) To dance, particularly with a lot of energy.
🎬 Nghe “fandango” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish