fans

/ˈfæn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fan
Danh từ
  1. số nhiều của người hâm mộ
    plural of fan
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị người hâm mộ
    third-person singular simple present indicative of fan
🎬 Nghe “fans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish