fanny

/ˈfæni/
danh từ
  • , (từ lóng) mông đít.
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Úc, New Zealand, Nam Phi, thô tục) Cơ quan sinh dục nữ.
    (British, Ireland, Australia, New Zealand, South Africa, vulgar) The female genitalia.
    Her dress was so short you could nearly see her fanny.
    Chiếc váy của cô ấy ngắn đến mức gần như có thể nhìn thấy được phần hông của cô ấy.
  2. (Canada, Mỹ, không chính thức) Mông; được cho là cách nói lịch sự nhất trong một số cách nói uyển chuyển.
    (Canada, US, informal) The buttocks; arguably the most nearly polite of several euphemisms.
    Children, sit down on your fannies, and eat your lunch.
    Các con ơi, hãy ngồi xuống và ăn bữa trưa của mình đi.
  3. (Anh, thô tục) Quan hệ tình dục với phụ nữ.
    (UK, vulgar) Sexual intercourse with a woman.
    get some fanny tonight
    kiếm chút fanny tối nay
  4. (Anh, thô tục, không đếm được) Phụ nữ, bị coi là đối tượng tình dục.
    (UK, vulgar, uncountable) Women, regarded as sex objects.
    This club is full of fanny.
    Câu lạc bộ này đầy fanny.
🎬 Nghe “fanny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish