fang

/ˈfæŋ/
danh từ
  • Răng nanh (của chó).
  • Răng nọc (của rắn).
  • Chân răng.
  • Cái chuôi (dao... ) (để trao vào cán).
động từ
  • Mồi (máy bơm trước khi cho chạy).
Danh từ
  1. Một chiếc răng nanh dài và nhọn dùng để cắn và xé thịt.
    A long, pointed canine tooth used for biting and tearing flesh.
    Từ đồng nghĩa:fangtooth
  2. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với hàm dưới, phần miệng dài của côn trùng và các động vật không xương sống khác.
    (obsolete) Synonym of mandible, the long mouthpart of insects and other invertebrates.
    Từ đồng nghĩa:mandible
  3. Một chiếc răng dài và nhọn ở rắn, dùng để tiêm nọc độc.
    A long, pointed tooth in snakes, used for injecting venom.
  4. Phần mở rộng nhọn của chelicera ở nhện, dùng để tiêm nọc độc.
    A pointed extension of the chelicera in spiders, used for injecting venom.
Động từ
  1. (hiếm) Tấn công hoặc tấn công bằng răng nanh.
    (rare) To strike or attack with the fangs.
  2. Để có thể bắt hoặc xé; để trang bị răng nanh.
    To enable to catch or tear; to furnish with fangs.
  3. (chuyển tiếp, biện chứng hoặc cổ xưa) Bắt, bắt; nắm bắt.
    (transitive, dialectal or archaic) To catch, capture; seize.
  4. (chuyển tiếp, biện chứng hoặc lỗi thời) Lấy; nhận được sự đồng ý; chấp nhận.
    (transitive, dialectal or obsolete) To take; receive with assent; accept.
🎬 Nghe “fang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish