far-flung

/ˈfɑɚˈflʌŋ/
tính từ
  • Xa, rộng, trải rộng bao la.
Tính từ
  1. Xa cách hoặc xa xôi trong mối quan hệ, không gian hoặc thời gian.
    Distant or remote in relationship, space, or time.
  2. Phân phối rộng rãi, trên phạm vi rộng hoặc phổ biến.
    Widely distributed, wide-ranging, or widespread.
  3. Phân bố rộng rãi nhưng thưa thớt.
    Widely but sparsely distributed.
    Từ đồng nghĩa:scattereddispersed
🎬 Nghe “far-flung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish