fathers

/ˈfɑːðɚ/
danh từ
  • Số nhiều của father
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của father
Danh từ
  1. số nhiều của cha
    plural of father
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về người cha
    third-person singular simple present indicative of father
🎬 Nghe “fathers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish