fate
/ˈfeɪt/danh từ
- Thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.
- Thần mệnh.
- Điều tất yếu, điều không thể tránh được.
- Nghiệp chướng.
- Sự chết, sự huỷ diệt.
Danh từ
- Nguyên nhân, sức mạnh, nguyên tắc hoặc ý chí thiêng liêng được cho là xác định trước các sự kiện.The presumed cause, force, principle, or divine will that predetermines events.
- Kết quả, hậu quả, kết quả hoặc các sự kiện không thể tránh khỏi được xác định trước bởi nguyên nhân này.The effect, consequence, outcome, or inevitable events predetermined by this cause.
- Một sự kiện hoặc một tình huống không thể tránh khỏi trong thời gian đầy đủ.An event or a situation which is inevitable in the fullness of time.Từ đồng nghĩa:destiny
- Định mệnh; thường mang ý nghĩa về cái chết, sự hủy hoại, bất hạnh, v.v.Destiny; often with a connotation of death, ruin, misfortune, etc.Accept your fate.Chấp nhận số phận của bạn.
Động từ
- (thông tục) Định trước, định trước, làm cho không thể tránh khỏi.(transitive) To foreordain or predetermine, to make inevitable.The oracle's prediction fated Oedipus to kill his father; not all his striving could change what would occur.Lời tiên tri của nhà tiên tri đã định mệnh cho Oedipus giết cha mình; không phải tất cả nỗ lực của anh ấy đều có thể thay đổi những gì sẽ xảy ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish