fateful
/ˈfeɪtfəl/tính từ
- Số mệnh, tiền định, số đã định trước.
- Tiên đoán.
- Quyết định, có những hậu quả quan trọng.
- Gây tai hoạ, gây chết chóc.
Tính từ
- Khoảnh khắc, quan trọng, sắp đặt hoặc đóng dấu số phận của một người.Momentous, significant, setting or sealing one’s fate.It started with that fateful trip, history was never the same afterwards.Mọi chuyện bắt đầu từ chuyến đi định mệnh đó, lịch sử sau đó không bao giờ giống như trước nữa.
- Đã được định trước bởi số phận, định mệnh.Determined in advance by fate, fated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fateful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish