fatigued

/fə-ˈtēgd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fatigue
Tính từ
  1. Mệt; mệt mỏi.
    Tired; weary.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự mệt mỏi
    simple past and past participle of fatigue
🎬 Nghe “fatigued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish