fats
/ˈtræns-/danh từ
- (dùng như số ít) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (như) fatso.
- Súc vật vỗ béo (để giết thịt).
Danh từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.plural of fat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fats” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish