fattening
/ˈfætn̩/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fatten.
Tính từ
- Điều đó gây tăng cân; thường là thực phẩm có lượng calo cao với giá trị dinh dưỡng tương đối ít.That causes weight gain; often of high calorie food with relatively little nutritive value.I'd really love to lose weight, the trouble is, tasty desserts with stuff like whipped cream are so fattening.Tôi thực sự muốn giảm cân, nhưng vấn đề là, những món tráng miệng ngon lành với những thứ như kem đánh bông lại rất béo.
Danh từ
- Hành động làm cho thứ gì đó béo hơn, đặc biệt là khi ám chỉ đến vật nuôi.The act of making something fatter, particularly in reference or allusion to livestock.
- Hành động trở nên béo hơn.The act of becoming fatter.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vỗ béopresent participle and gerund of fatten
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fattening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish