favorably
/ˈfā-v(ə-)rə-bəl/Trạng từ
- Một cách thuận lợi.In a favorable manner.She looked favorably on people who gave freely their assistance.Cô ấy có thiện cảm với những người đã giúp đỡ một cách thoải mái.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “favorably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish