favourable

/favourable*/
tính từ
  • Có thiện chí, thuận, tán thành.
  • Thuận lợi.
  • Hứa hẹn tốt, có triển vọng.
  • Có lợi, có ích.
🎬 Nghe “favourable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish