favourably
phó từ
- thuận lợi, tốt đẹp
Trạng từ
- (Anh, Canada) Một cách thuận lợi.(British, Canada) In a favourable manner.She looked favourably on people who gave freely their assistance.Cô ấy có thiện cảm với những người đã giúp đỡ một cách thoải mái.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “favourably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish