favoritize

Động từ
  1. (thông tục) Yêu thích; để ưu tiên cho.
    (transitive) To make a favorite of; to give preference to.
  2. (Nội động) Chơi trò yêu thích.
    (intransitive) To play favorites.
  3. (hiếm, bị cấm) Ủng hộ; để khuyến khích.
    (rare, proscribed) To favor; to encourage.
🎬 Nghe “favoritize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish