favoritize
Động từ
- (thông tục) Yêu thích; để ưu tiên cho.(transitive) To make a favorite of; to give preference to.
- (Nội động) Chơi trò yêu thích.(intransitive) To play favorites.
- (hiếm, bị cấm) Ủng hộ; để khuyến khích.(rare, proscribed) To favor; to encourage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “favoritize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish