faxed
/ˈfæks/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fax
Tính từ
- (lỗi thời) Có đầu tóc; nhiều lông.(obsolete) Having a head of hair; hairy.A comet is a ‘faxed’ star, that is, a hairy, a tailed star. But ‘faxed’ got corrupted into ‘fixed’ star during the seventeenth century.Sao chổi là một ngôi sao 'fax', nghĩa là một ngôi sao có lông, có đuôi. Nhưng 'fax' đã bị biến chất thành ngôi sao 'cố định' trong thế kỷ XVII.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của faxsimple past and past participle of fax
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish