fax

/ˈfæks/
danh từ
  • Bản fax.
động từ
  • Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ của Anh) Tóc trên đầu.
    (obsolete or UK dialectal) The hair of the head.
  2. (lỗi thời và chế nhạo) Khuôn mặt.
    (obsolete and derisively) The face.
  3. Dấu chấm lửng của máy fax (“thiết bị gửi fax; phương tiện liên lạc mà nó cung cấp”).
    Ellipsis of fax machine (“the device for faxing; the medium of communication that it provides”).
    OK, now take it down the hall to the fax.
    Được rồi, giờ mang nó xuống hành lang để gửi fax.
  4. Một tài liệu được gửi hoặc nhận và in bằng máy fax.
    A document sent, or received and printed, by a fax machine.
Động từ
  1. Để gửi tài liệu qua máy fax.
    To send a document via a fax machine.
Thán từ
  1. (không chính thức) Dạng thực tế thay thế (“được sử dụng để thể hiện sự đồng ý”).
    (informal) Alternative form of facts (“used to express agreement”).
🎬 Nghe “fax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish