fax
/ˈfæks/danh từ
- Bản fax.
động từ
- Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.
Danh từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ của Anh) Tóc trên đầu.(obsolete or UK dialectal) The hair of the head.
- (lỗi thời và chế nhạo) Khuôn mặt.(obsolete and derisively) The face.
- Dấu chấm lửng của máy fax (“thiết bị gửi fax; phương tiện liên lạc mà nó cung cấp”).Ellipsis of fax machine (“the device for faxing; the medium of communication that it provides”).OK, now take it down the hall to the fax.Được rồi, giờ mang nó xuống hành lang để gửi fax.
- Một tài liệu được gửi hoặc nhận và in bằng máy fax.A document sent, or received and printed, by a fax machine.
Động từ
- Để gửi tài liệu qua máy fax.To send a document via a fax machine.
Thán từ
- (không chính thức) Dạng thực tế thay thế (“được sử dụng để thể hiện sự đồng ý”).(informal) Alternative form of facts (“used to express agreement”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish