feather-headed

/ˈfe-t͟hər-ˌhed/
tính từ
  • Ngu ngốc, đần độn.
Tính từ
  1. (thông tục) ngu xuẩn hoặc phù phiếm
    (colloquial) foolish or frivolous
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: có lông trên đầu.
    Used other than figuratively or idiomatically: having feathers on one's head.
🎬 Nghe “feather-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish