feather-headed
/ˈfe-t͟hər-ˌhed/tính từ
- Ngu ngốc, đần độn.
Tính từ
- (thông tục) ngu xuẩn hoặc phù phiếm(colloquial) foolish or frivolous
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: có lông trên đầu.Used other than figuratively or idiomatically: having feathers on one's head.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feather-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish