fertileness

/ˈfər-tᵊl/
Danh từ
  1. (hiếm) Trạng thái hoặc đặc điểm của khả năng sinh sản.
    (rare) The state or characteristic of being fertile.
    Từ đồng nghĩa:fecundityfertility
🎬 Nghe “fertileness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish