federal country
/ˈfɛdərəl ˈkəntri/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "federal country". Phiên âm /ˈfɛdərəl ˈkəntri/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "federal country" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “federal country”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “federal country” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish