feedstock

/ˈfēd-ˌstäk/
danh từ
  • Nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.
Danh từ
  1. Bất kỳ nguyên liệu thô số lượng lớn nào cấu thành đầu vào chính cho một quy trình công nghiệp.
    Any bulk raw material constituting the principal input for an industrial process.
    Bio-materials may be substituted for petrochemical feedstocks as petroleum prices rise.
    Vật liệu sinh học có thể được thay thế cho nguyên liệu hóa dầu khi giá xăng dầu tăng.
🎬 Nghe “feedstock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish