feeler

/ˈfiːlɚ/
danh từ
  • Người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm.
  • Râu (mèo... ); râu sờ, xúc tu; tua.
  • Người do thám, người thăm dò.
  • Lời thăm dò, lời ướm ý.
🎬 Nghe “feeler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish