feel for

/ˈfiːl/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Cảm thông, đồng cảm với.
    (idiomatic) To experience sympathy for, to sympathise with.
    I feel for him: he’s lost two family members in two months.
    Tôi cảm thông cho anh ấy: anh ấy đã mất đi hai thành viên trong gia đình trong hai tháng.
  2. (thành ngữ) Tìm kiếm thứ gì đó bằng cách chạm vào (như cho tay vào túi).
    (idiomatic) To search for something by touching (as with one’s hand in a bag).
    He felt for his purse.
    Anh sờ ví của mình.
🎬 Nghe “feel for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish