fella
/ˈfɛlə/Danh từ
- Cách phát âm của đồng nghiệp.Pronunciation spelling of fellow.Am I right, fellas?Tôi nói đúng không các bạn?
- (Thổ dân Úc) Dùng làm chất tăng cường chung; một người bạn.(Australian Aboriginal) Used as a general intensifier; a pfella.
- (Tiếng lóng trên Internet) Một kẻ troll Internet tham gia vào cuộc chiến thông tin chống lại Nga, đặc biệt liên quan đến cuộc chiến tranh Nga-Ukraine.(Internet slang) An Internet troll engaged in information warfare against Russia, especially with regard to the Russo-Ukrainian war.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fella” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish