fella

/ˈfɛlə/
Danh từ
  1. Cách phát âm của đồng nghiệp.
    Pronunciation spelling of fellow.
    Am I right, fellas?
    Tôi nói đúng không các bạn?
  2. (Thổ dân Úc) Dùng làm chất tăng cường chung; một người bạn.
    (Australian Aboriginal) Used as a general intensifier; a pfella.
  3. (Tiếng lóng trên Internet) Một kẻ troll Internet tham gia vào cuộc chiến thông tin chống lại Nga, đặc biệt liên quan đến cuộc chiến tranh Nga-Ukraine.
    (Internet slang) An Internet troll engaged in information warfare against Russia, especially with regard to the Russo-Ukrainian war.
🎬 Nghe “fella” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish