fellow human being

/ˈfɛloʊ ˈjumən biɪŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fellow human being". Phiên âm /ˈfɛloʊ ˈjumən biɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fellow human being" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fellow human being” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish